admiralty range

admiralty range

The admiralty range rises sharply from the frozen Antarctic coast.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Admiralty: "Admiralty range" một dãy núichâu Nam Cực, nằm về phía bắc của Vùng đất Victoria. Đây một địa danh địa cụ thể, không phải một thuật ngữ thông thường.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Admiralty một dãy núi nổi bậtchâu Nam Cực.)
  • (Các nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu gần dãy núi Admiralty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explore the admiralty range": khám phá dãy núi Admiralty.
    • The expedition aimed to explore the admiralty range for geological studies. (Cuộc thám hiểm nhằm khám phá dãy núi Admiralty để nghiên cứu địa chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Admiralty (danh từ riêng): Bộ Hải quân (Anh) hoặc tên gọi khác của các địa danh liên quan.
    • The Admiralty in London oversaw naval operations. (Bộ Hải quân ở Luân Đôn giám sát các hoạt động hải quân.)
  • Range (danh từ): dãy (núi), phạm vi.
    • The mountain range stretches for hundreds of kilometers. (Dãy núi trải dài hàng trăm km.)
Từ đồng nghĩa
  • Mountain range: dãy núi (thuật ngữ chung, không chỉ riêng Admiralty).
  • Antarctic range: dãy núichâu Nam Cực (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "admiralty range" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "admiralty range".